Kho từ › Collocations · medicine › manage side effects

manage side effects

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
quản lý tác dụng phụ
UK /ˈmænɪdʒ saɪd ɪˈfɛkts/ · US /ˈmænɪdʒ saɪd ɪˈfɛkts/
to handle or control unwanted reactions to treatment
Patients should learn how to manage side effects of their medications.
→ Bệnh nhân nên học cách quản lý tác dụng phụ của thuốc.
Doctors can help manage side effects during treatment.→ Bác sĩ có thể giúp quản lý tác dụng phụ trong quá trình điều trị.
Đồng nghĩa
control side effectshandle side effects
Collocations
manage adverse side effectsmanage long-term side effects
🎯 IELTS: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tác dụng phụ.
Quan trọng trong việc điều trị bệnh nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...