Kho từ › Collocations · public health › advance health technologies

advance health technologies

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
Thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ sức khỏe mới.
UK /ədˈvæns hɛlθ tɛkˈnɒlədʒiz/ · US /ədˈvæns hɛlθ tɛkˈnɒlədʒiz/
Promote the development of new health tools.
Countries should advance health technologies for better care.
→ Các quốc gia nên thúc đẩy công nghệ sức khỏe để có dịch vụ tốt hơn.
Advancing health technologies can improve patient treatment.→ Thúc đẩy công nghệ sức khỏe có thể cải thiện điều trị cho bệnh nhân.
Đồng nghĩa
promote health innovationsupport healthcare technologies
Collocations
advance medical technologiesadvance healthcare solutions
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về công nghệ trong chăm sóc sức khỏe trong bài viết của bạn.
Công nghệ sức khỏe mới giúp cải thiện dịch vụ chăm sóc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...