Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'pick' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pick up an offer

/pɪk ʌp ən ˈɔːfər/ B1 IELTS

Nghĩa

chấp nhận một đề nghị. phr.

Định nghĩa · to accept a proposal or invitation.

“I decided to pick up the offer for the new job.”Tôi quyết định chấp nhận đề nghị cho công việc mới.

“He picked up the offer to join the team.”Anh ấy đã chấp nhận đề nghị tham gia vào đội ngũ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'pick up an offer' để thể hiện sự quyết đoán.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...