Kho từ › Collocations · human rights › ensure equality for all

ensure equality for all

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
đảm bảo quyền bình đẳng cho tất cả mọi người
UK · US
to guarantee that everyone has the same rights
Governments must ensure equality for all citizens.
→ Các chính phủ phải đảm bảo quyền bình đẳng cho tất cả công dân.
Activists strive to ensure equality for all marginalized groups.→ Các nhà hoạt động cố gắng đảm bảo quyền bình đẳng cho tất cả các nhóm bị thiệt thòi.
Đồng nghĩa
guarantee equal rightspromote fairness
Collocations
ensure equal opportunitiessupport equal access
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của bình đẳng trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện cam kết về quyền bình đẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...