promote rights awareness
Nghĩa
Định nghĩa · to increase understanding of people's rights
“Campaigns often promote rights awareness in schools.”Các chiến dịch thường thúc đẩy nhận thức về quyền trong các trường học.
“They work to promote rights awareness among young people.”Họ làm việc để thúc đẩy nhận thức về quyền trong giới trẻ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục quyền.
Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong giáo dục và tuyên truyền.