Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote rights awareness

B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy nhận thức về quyền phr.

Định nghĩa · to increase understanding of people's rights

“Campaigns often promote rights awareness in schools.”Các chiến dịch thường thúc đẩy nhận thức về quyền trong các trường học.

“They work to promote rights awareness among young people.”Họ làm việc để thúc đẩy nhận thức về quyền trong giới trẻ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục quyền.

Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong giáo dục và tuyên truyền.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...