foster equality initiatives
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage programs that promote equality
“The government plans to foster equality initiatives in education.”Chính phủ dự định thúc đẩy các sáng kiến bình đẳng trong giáo dục.
“Nonprofits often foster equality initiatives in their communities.”Các tổ chức phi lợi nhuận thường thúc đẩy các sáng kiến bình đẳng trong cộng đồng của họ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự ủng hộ trong bài luận.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh phát triển cộng đồng.