ticket reservation
/ˈtɪkɪt ˌrɛzərˈveɪʃən/ B2 IELTS
Nghĩa
Đặt vé cho chuyến đi.
phr.
Định nghĩa · Booking a ticket for travel.
“I made a ticket reservation for my flight online.”Tôi đã đặt vé cho chuyến bay của mình trực tuyến.
“Confirm your ticket reservation before departure.”Xác nhận đặt vé trước khi khởi hành.
Đồng nghĩa
ticket booking
Cụm hay dùng
cancel ticket reservationchange ticket reservation
Mẹo IELTS · Có thể nói về quy trình này khi phỏng vấn.
Ghi chú · Nên đặt vé sớm để có giá tốt hơn.