Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

plane ticket

/pleɪn ˈtɪkɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

Một vé để đi lại bằng máy bay. phr.

Định nghĩa · A ticket for traveling by airplane.

“I bought a plane ticket to New York last week.”Tôi đã mua một vé máy bay đến New York tuần trước.

“The plane ticket was more expensive than I expected.”Vé máy bay đắt hơn tôi mong đợi.

Đồng nghĩa air ticket

Mẹo IELTS · Có thể đề cập đến khi nói về chuyến bay.

Ghi chú · Nên so sánh giá để tìm vé rẻ hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...