Kho từ › Collocations · aviation & travel › plane ticket

plane ticket

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Một vé để đi lại bằng máy bay.
UK /pleɪn ˈtɪkɪt/ · US /pleɪn ˈtɪkɪt/
A ticket for traveling by airplane.
I bought a plane ticket to New York last week.
→ Tôi đã mua một vé máy bay đến New York tuần trước.
The plane ticket was more expensive than I expected.→ Vé máy bay đắt hơn tôi mong đợi.
Đồng nghĩa
air ticket
Collocations
buy plane ticketreserve plane ticket
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến khi nói về chuyến bay.
Nên so sánh giá để tìm vé rẻ hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...