travel checklist
Nghĩa
Định nghĩa · A list of items to prepare for a trip.
“I created a travel checklist to ensure I don't forget anything.”Tôi đã tạo một danh sách kiểm tra du lịch để đảm bảo không quên bất kỳ điều gì.
“Using a travel checklist helps pack efficiently.”Sử dụng danh sách kiểm tra du lịch giúp đóng gói hiệu quả.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về chuẩn bị cho chuyến đi.
Ghi chú · Giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho chuyến đi.