Kho từ › Collocations · aviation & travel › travel checklist

travel checklist

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Danh sách các vật dụng cần chuẩn bị cho chuyến đi.
UK /ˈtrævəl ˈtʃɛkˌlɪst/ · US /ˈtrævəl ˈtʃɛkˌlɪst/
A list of items to prepare for a trip.
I created a travel checklist to ensure I don't forget anything.
→ Tôi đã tạo một danh sách kiểm tra du lịch để đảm bảo không quên bất kỳ điều gì.
Using a travel checklist helps pack efficiently.→ Sử dụng danh sách kiểm tra du lịch giúp đóng gói hiệu quả.
Đồng nghĩa
packing list
Collocations
create travel checklistfollow travel checklist
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về chuẩn bị cho chuyến đi.
Giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho chuyến đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...