Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

invest in development

/ɪnˈvɛst ɪn dɪˈvɛləpmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

đầu tư tài nguyên vào việc cải thiện cộng đồng hoặc khu vực phr.

Định nghĩa · to put resources into improving communities or areas

“We must invest in development to reduce poverty.”Chúng ta phải đầu tư vào phát triển để giảm nghèo.

“Investing in development can create long-term benefits.”Đầu tư vào phát triển có thể tạo ra lợi ích lâu dài.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các lĩnh vực cụ thể khi nói về đầu tư.

Ghi chú · Cụm từ này thường được đề cập trong các chiến lược phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...