Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

algorithm transparency

/ˈælɡəˌrɪðəm trænˈspærənsi/ B2 IELTS

Nghĩa

Sự rõ ràng về cách các thuật toán đưa ra quyết định. phr.

Định nghĩa · Clarity about how algorithms make decisions.

“Algorithm transparency helps build trust with users.”Sự minh bạch của thuật toán giúp xây dựng lòng tin với người dùng.

“Many organizations are advocating for algorithm transparency.”Nhiều tổ chức đang kêu gọi sự minh bạch của thuật toán.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nâng cao chất lượng bài viết của bạn.

Ghi chú · Minh bạch thuật toán là yếu tố quan trọng trong AI.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...