Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

holiday getaway

/ˈhɑː.lɪ.deɪ ˈɡɛtəweɪ/ B2 IELTS

Nghĩa

kỳ nghỉ ngắn ngày phr.

Định nghĩa · a short vacation or escape

“We planned a holiday getaway to the beach.”Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ngắn ngày tại bãi biển.

“A holiday getaway can be refreshing and relaxing.”Một kỳ nghỉ ngắn ngày có thể mang lại sự tươi mới và thư giãn.

Mẹo IELTS · Nên mô tả kỳ nghỉ ngắn ngày để làm cho bài viết thêm phong phú.

Ghi chú · Kỳ nghỉ ngắn ngày giúp tái tạo năng lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...