Kho từ › Collocations · aviation & travel › holiday getaway

holiday getaway

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
kỳ nghỉ ngắn ngày
UK /ˈhɑː.lɪ.deɪ ˈɡɛtəweɪ/ · US /ˈhɑː.lɪ.deɪ ˈɡɛtəweɪ/
a short vacation or escape
We planned a holiday getaway to the beach.
→ Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ngắn ngày tại bãi biển.
A holiday getaway can be refreshing and relaxing.→ Một kỳ nghỉ ngắn ngày có thể mang lại sự tươi mới và thư giãn.
Đồng nghĩa
short vacation
Collocations
plan a holiday getawayenjoy a holiday getaway
🎯 IELTS: Nên mô tả kỳ nghỉ ngắn ngày để làm cho bài viết thêm phong phú.
Kỳ nghỉ ngắn ngày giúp tái tạo năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...