Kho từ › Collocations · aviation & travel › wildlife safari

wildlife safari

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
chuyến đi quan sát động vật hoang dã
UK /ˈwaɪld.laɪf səˈfɑː.ri/ · US /ˈwaɪld.laɪf səˈfɑː.ri/
a trip to observe wild animals
We went on a wildlife safari in Africa.
→ Chúng tôi đã tham gia một chuyến đi quan sát động vật hoang dã ở châu Phi.
A wildlife safari can be an unforgettable experience.→ Một chuyến đi quan sát động vật hoang dã có thể là một trải nghiệm không thể quên.
Đồng nghĩa
safari tour
Collocations
go on a wildlife safaribook a wildlife safari
🎯 IELTS: Có thể nói về chuyến đi quan sát động vật hoang dã để làm phong phú thêm nội dung.
Chuyến đi này rất thú vị và mang tính giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...