Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wildlife safari

/ˈwaɪld.laɪf səˈfɑː.ri/ B2 IELTS

Nghĩa

chuyến đi quan sát động vật hoang dã phr.

Định nghĩa · a trip to observe wild animals

“We went on a wildlife safari in Africa.”Chúng tôi đã tham gia một chuyến đi quan sát động vật hoang dã ở châu Phi.

“A wildlife safari can be an unforgettable experience.”Một chuyến đi quan sát động vật hoang dã có thể là một trải nghiệm không thể quên.

Mẹo IELTS · Có thể nói về chuyến đi quan sát động vật hoang dã để làm phong phú thêm nội dung.

Ghi chú · Chuyến đi này rất thú vị và mang tính giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...