mainly
/ˈmeɪnli/ B1
Nghĩa
chủ yếu
trạng từ
Định nghĩa · For the most part; primarily.
“I mainly read fiction books.”Tôi chủ yếu đọc sách hư cấu.
“She mainly works from home.”Cô ấy chủ yếu làm việc tại nhà.
Cụm hay dùng
mainly responsiblemainly focusedmainly used
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh điều chính.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự ưu tiên.