Kho từ › Collocations · nutrition & diet › improve digestion

improve digestion

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
cải thiện quá trình tiêu hóa thức ăn.
UK /ɪmˈpruːv dɪˈdʒɛstʃən/ · US /ɪmˈpruːv dɪˈdʒɛstʃən/
to make the process of digesting food better.
Eating fiber can help improve digestion.
→ Ăn chất xơ có thể giúp cải thiện tiêu hóa.
Drinking water regularly improves digestion.→ Uống nước thường xuyên cải thiện tiêu hóa.
Đồng nghĩa
enhance digestionsupport digestion
Collocations
improve digestive healthimprove gut health
🎯 IELTS: Dùng cụm này để làm rõ lợi ích của chế độ ăn uống.
Thích hợp khi nói về sức khỏe đường tiêu hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...