Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › following the results

following the results

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
Sau khi kết quả đã được xác định.
UK /ˈfɒloʊɪŋ ðə rɪˈzʌlts/ · US /ˈfɒloʊɪŋ ðə rɪˈzʌlts/
After the outcomes have been determined.
Following the results, adjustments were made to the strategy.
→ Sau khi kết quả được đưa ra, các điều chỉnh đã được thực hiện cho chiến lược.
Following the results, a new plan was developed.→ Sau khi kết quả được đưa ra, một kế hoạch mới đã được phát triển.
Đồng nghĩa
after the resultssubsequent to the results
Collocations
following the studyfollowing the analysis
🎯 IELTS: Giúp làm rõ mối quan hệ giữa kết quả và hành động tiếp theo.
Thường được dùng trong các báo cáo nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...