Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › in response to recent findings

in response to recent findings

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
Phản ứng với các kết quả nghiên cứu mới.
UK /ɪn rɪˈspɑːns tuː ˈriːsənt ˈfaɪndɪŋz/ · US /ɪn rɪˈspɑːns tuː ˈriːsənt ˈfaɪndɪŋz/
Reacting to new research results.
In response to recent findings, the guidelines were updated.
→ Để đáp ứng các phát hiện gần đây, các hướng dẫn đã được cập nhật.
The policy was changed in response to recent findings on health.→ Chính sách đã được thay đổi để đáp ứng các phát hiện gần đây về sức khỏe.
Đồng nghĩa
reacting to new findingsfollowing new research
Collocations
in response to recent studiesin response to the findings
🎯 IELTS: Giúp nhấn mạnh sự cần thiết phải điều chỉnh chính sách.
Thích hợp cho các bài viết học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...