due to recent changes
Nghĩa
Định nghĩa · Because of new modifications.
“Due to recent changes, the project timeline has been adjusted.”Vì những thay đổi gần đây, thời gian dự án đã được điều chỉnh.
“The company is evolving due to recent changes in the market.”Công ty đang phát triển do những thay đổi gần đây trên thị trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh lý do trong lập luận.
Ghi chú · Thích hợp cho các bài viết học thuật.