to lend an ear
B2 IELTS
Nghĩa
lắng nghe một cách cẩn thận và chú ý
phr.
Định nghĩa · to listen carefully and attentively
“He is always there to lend an ear.”Anh ấy luôn sẵn sàng lắng nghe.
“Sometimes, we just need someone to lend an ear.”Đôi khi, chúng ta chỉ cần ai đó lắng nghe.
Đồng nghĩa
listen attentively
Cụm hay dùng
offer supportbe a good listenerprovide comfort
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự hỗ trợ tinh thần trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự quan tâm trong mối quan hệ.