Kho từ › Collocations · nutrition & diet › integrate snacks wisely

integrate snacks wisely

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
kết hợp các bữa ăn nhẹ một cách thông minh
UK /ˈɪntɪɡreɪt snæks ˈwaɪzli/ · US /ˈɪntɪɡreɪt snæks ˈwaɪzli/
to include snacks that are healthy in your diet
It's important to integrate snacks wisely into your diet.
→ Việc kết hợp các bữa ăn nhẹ một cách thông minh vào chế độ ăn của bạn là rất quan trọng.
Integrating snacks wisely can help manage hunger.→ Kết hợp các bữa ăn nhẹ một cách thông minh có thể giúp kiểm soát cơn đói.
Đồng nghĩa
include healthy snackschoose nutritious snacks
Collocations
select healthy snacksmanage snack choicesopt for nutritious snacks
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về các loại đồ ăn nhẹ tốt cho sức khỏe.
Chọn lựa thực phẩm có lợi cho sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...