due to the influence of
Nghĩa
Định nghĩa · because of the effect or impact of something.
“The project was delayed due to the influence of weather conditions.”Dự án bị trì hoãn do ảnh hưởng của điều kiện thời tiết.
“The students performed better due to the influence of effective teaching methods.”Học sinh đã làm tốt hơn nhờ ảnh hưởng của các phương pháp giảng dạy hiệu quả.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh nguyên nhân trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng để chỉ nguyên nhân.