Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › due to the influence of

due to the influence of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
do ảnh hưởng của điều gì đó.
UK · US
because of the effect or impact of something.
The project was delayed due to the influence of weather conditions.
→ Dự án bị trì hoãn do ảnh hưởng của điều kiện thời tiết.
The students performed better due to the influence of effective teaching methods.→ Học sinh đã làm tốt hơn nhờ ảnh hưởng của các phương pháp giảng dạy hiệu quả.
Đồng nghĩa
because ofresulting from
Collocations
due to the influence of factorsdue to the influence of trends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh nguyên nhân trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng để chỉ nguyên nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...