Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › in terms of cause

in terms of cause

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
khi bàn về nguyên nhân của điều gì đó.
UK · US
when discussing the cause of something.
In terms of cause, several factors contributed to the issue.
→ Khi bàn về nguyên nhân, nhiều yếu tố đã góp phần vào vấn đề.
In terms of cause, we must consider both internal and external factors.→ Khi bàn về nguyên nhân, chúng ta phải xem xét cả yếu tố nội bộ và bên ngoài.
Đồng nghĩa
regarding causeconcerning cause
Collocations
in terms of cause and effectin terms of cause analysis
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo sự rõ ràng trong lập luận của bạn.
Cụm từ này giúp làm rõ ý khi thảo luận về nguyên nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...