Kho từ › Collocations · consumerism › encourage consumer awareness

encourage consumer awareness

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
khuyến khích hiểu biết về sản phẩm và tác động của chúng.
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ/
to promote knowledge about products and their impact.
Campaigns aim to encourage consumer awareness about ethical issues.
→ Các chiến dịch nhằm khuyến khích người tiêu dùng nhận thức về các vấn đề đạo đức.
Encouraging consumer awareness can lead to more informed choices.→ Khuyến khích sự nhận thức của người tiêu dùng có thể dẫn đến những lựa chọn thông minh hơn.
Đồng nghĩa
raise consumer knowledgepromote product awareness
Collocations
increase awarenessenhance understanding
🎯 IELTS: Nên liên hệ với các ví dụ thực tế.
Liên quan đến giáo dục người tiêu dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...