Kho từ › Collocations · consumerism › encourage conscious spending

encourage conscious spending

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
khuyến khích lựa chọn mua sắm có suy nghĩ và trách nhiệm.
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ/
to promote thoughtful and responsible purchasing choices.
Campaigns can encourage conscious spending among consumers.
→ Các chiến dịch có thể khuyến khích chi tiêu có ý thức trong số người tiêu dùng.
Encouraging conscious spending helps reduce waste.→ Khuyến khích chi tiêu có ý thức giúp giảm thiểu lãng phí.
Đồng nghĩa
promote mindful spendingadvocate responsible purchasing
Collocations
foster awarenessinspire responsibility
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ cụ thể để minh họa.
Liên quan đến tiêu dùng bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...