Kho từ › Idioms · deception › to see through someone

to see through someone

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
nhận ra ai đó không trung thực
UK /si θruː ˈsʌmwʌn/ · US /si θruː ˈsʌmwʌn/
to realize someone is not being honest
I can see through his lies; he’s not fooling anyone.
→ Tôi có thể thấy rõ những lời nói dối của anh ta; anh ta không lừa được ai cả.
She thought she could deceive me, but I saw through her plan.→ Cô ấy nghĩ rằng có thể lừa tôi, nhưng tôi đã thấy rõ kế hoạch của cô ấy.
Đồng nghĩa
detectuncover
Collocations
see through someone's liessee through a facade
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.
Sử dụng khi bạn nhận ra sự thật đằng sau vẻ bề ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...