owing to the impact of
Nghĩa
Định nghĩa · because of the effect of something
“Owing to the impact of climate change, species are at risk.”Do ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, các loài đang gặp nguy hiểm.
“Owing to the impact of technology, communication has improved.”Do ảnh hưởng của công nghệ, giao tiếp đã được cải thiện.
Mẹo IELTS · Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của ảnh hưởng.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra nguyên nhân ảnh hưởng lớn.