Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › resulting from external factors

resulting from external factors

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
xuất phát từ những ảnh hưởng bên ngoài
UK /rɪˈzʌltɪŋ frəm ɪkˈstɜːrnəl ˈfæktərz/ · US /rɪˈzʌltɪŋ frəm ɪkˈstɜːrnəl ˈfæktərz/
coming from outside influences
The changes are resulting from external factors affecting the market.
→ Các thay đổi xuất phát từ những yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến thị trường.
The decline is resulting from external factors beyond our control.→ Sự suy giảm xuất phát từ những yếu tố bên ngoài nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi.
Đồng nghĩa
arising from outside influencesstemming from external factors
Collocations
resulting from conditionsresulting from influences
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ rõ nguyên nhân không phải do nội bộ.
Dùng để chỉ ra nguyên nhân từ bên ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...