Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › in light of this evidence

in light of this evidence

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
xem xét bằng chứng hoặc thông tin có sẵn
UK /ɪn laɪt ʌv ðɪs ˈɛvɪdəns/ · US /ɪn laɪt ʌv ðɪs ˈɛvɪdəns/
considering the proof or information available
In light of this evidence, we must reconsider our approach.
→ Xem xét bằng chứng này, chúng ta phải xem xét lại cách tiếp cận của mình.
In light of this evidence, the policy was revised.→ Dựa trên bằng chứng này, chính sách đã được sửa đổi.
Đồng nghĩa
considering this evidencetaking this evidence into account
Collocations
reconsider our approachrevise the policyevaluate the findings
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phân tích dựa trên bằng chứng.
Cụm từ này thường dùng trong các bài luận học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...