Kho từ › Collocations · technology › adopt innovations

adopt innovations

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
áp dụng các đổi mới
UK /əˈdɑːpt ˌɪn.əˈveɪ.ʃənz/ · US /əˈdɑːpt ˌɪn.əˈveɪ.ʃənz/
to start using new ideas or technologies
Companies must adopt innovations to stay competitive.
→ Các công ty phải áp dụng các đổi mới để duy trì sức cạnh tranh.
They are willing to adopt innovations in their business model.→ Họ sẵn sàng áp dụng các đổi mới trong mô hình kinh doanh của mình.
Đồng nghĩa
embrace innovationsimplement innovations
Collocations
technological innovationsbusiness innovations
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để nhấn mạnh sự đổi mới trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...