Kho từ › Idioms · competition › stay in the game

stay in the game

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
tiếp tục cạnh tranh hoặc tham gia
UK · US
to continue to compete or participate
They need to stay in the game to have a chance.
→ Họ cần tiếp tục tham gia để có cơ hội.
It's important to stay in the game, even when it's tough.→ Điều quan trọng là tiếp tục tham gia, ngay cả khi khó khăn.
Đồng nghĩa
remain competitivekeep competing
Collocations
stay in the gamekeep participating
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự kiên trì trong bài viết.
Thể hiện sự kiên trì trong cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...