Kho từ › Idioms · honesty › be honest to a fault

be honest to a fault

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
rất trung thực, ngay cả khi điều đó có thể gây ra vấn đề
UK /bi ˈɒnɪst tə ə fɔlt/ · US /bi ˈɒnɪst tə ə fɔlt/
to be very honest, even when it can be a problem
He's honest to a fault, which sometimes gets him in trouble.
→ Anh ấy rất trung thực, điều đó đôi khi khiến anh gặp rắc rối.
Being honest to a fault can be both a blessing and a curse.→ Sự trung thực quá mức có thể vừa là phước lành vừa là lời nguyền.
Đồng nghĩa
overly honesttoo frank
Collocations
be honest to a fault in relationshipsbe honest to a fault in work
🎯 IELTS: Thể hiện sự tự tin khi sử dụng thành ngữ này.
Sử dụng khi nói về sự trung thực quá mức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...