get one's blood up
/ɡɛt wʌnz blʌd ʌp/ B2 IELTS
Nghĩa
trở nên rất giận dữ
phr.
Định nghĩa · to become very angry
“He gets his blood up when discussing politics.”Anh ấy rất tức giận khi nói về chính trị.
“Don't get your blood up over trivial matters.”Đừng tức giận vì những điều không quan trọng.
Đồng nghĩa
get angrybecome furiouslose control
Mẹo IELTS · Sử dụng các thành ngữ này để làm phong phú bài nói.
Ghi chú · Thường dùng để diễn tả sự giận dữ.