Kho từ › Idioms · anger › get one's blood up

get one's blood up

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
trở nên rất giận dữ
UK /ɡɛt wʌnz blʌd ʌp/ · US /ɡɛt wʌnz blʌd ʌp/
to become very angry
He gets his blood up when discussing politics.
→ Anh ấy rất tức giận khi nói về chính trị.
Don't get your blood up over trivial matters.→ Đừng tức giận vì những điều không quan trọng.
Đồng nghĩa
get angrybecome furiouslose control
Collocations
get one's blood up aboutget one's blood up overget one's blood up at
🎯 IELTS: Sử dụng các thành ngữ này để làm phong phú bài nói.
Thường dùng để diễn tả sự giận dữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...