Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · anger · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get one's blood up

/ɡɛt wʌnz blʌd ʌp/ B2 IELTS

Nghĩa

trở nên rất giận dữ phr.

Định nghĩa · to become very angry

“He gets his blood up when discussing politics.”Anh ấy rất tức giận khi nói về chính trị.

“Don't get your blood up over trivial matters.”Đừng tức giận vì những điều không quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng các thành ngữ này để làm phong phú bài nói.

Ghi chú · Thường dùng để diễn tả sự giận dữ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...