Kho từ › family › husband

husband

A1 n. 📁 family
Chồng
UK /ˈhʌzbənd/ · US /ˈhʌzbənd/
A male spouse or partner.
Her husband is a chef.
→ Chồng cô ấy là đầu bếp.
Her husband is a doctor.→ Chồng cô ấy là bác sĩ.
Đồng nghĩa
spousepartner
Collocations
husband and wifemy husband
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về gia đình trong Speaking.
Chồng, người đàn ông đã kết hôn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...