Từ vựng A1

Chủ đề family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

husband

/ˈhʌzbənd/ A1 phổ biến #310

Nghĩa

Chồng n.

Định nghĩa · A male spouse or partner.

“Her husband is a chef.”Chồng cô ấy là đầu bếp.

“Her husband is a doctor.”Chồng cô ấy là bác sĩ.

Đồng nghĩa spousepartner

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về gia đình trong Speaking.

Ghi chú · Chồng, người đàn ông đã kết hôn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...