Kho từ › Collocations · human rights › combat discrimination practices

combat discrimination practices

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
đấu tranh chống lại sự đối xử không công bằng với cá nhân hoặc nhóm.
UK /ˈkɒmbæt ˌdɪskrɪmɪˈneɪʃən ˈpræktɪsɪz/ · US /ˈkɒmbæt ˌdɪskrɪmɪˈneɪʃən ˈpræktɪsɪz/
to fight against unfair treatment of individuals or groups.
Laws are needed to combat discrimination practices in the workplace.
→ Cần có luật để chống lại các hành vi phân biệt trong nơi làm việc.
Programs aim to combat discrimination practices in education.→ Các chương trình nhằm chống lại các hành vi phân biệt trong giáo dục.
Đồng nghĩa
fight discriminationtackle biased practicesoppose unfair treatment
Collocations
combat biasfight injusticeaddress discrimination
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến công bằng xã hội trong bài thi IELTS.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về luật pháp và quyền con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...