Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

combat discrimination practices

/ˈkɒmbæt ˌdɪskrɪmɪˈneɪʃən ˈpræktɪsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

đấu tranh chống lại sự đối xử không công bằng với cá nhân hoặc nhóm. phr.

Định nghĩa · to fight against unfair treatment of individuals or groups.

“Laws are needed to combat discrimination practices in the workplace.”Cần có luật để chống lại các hành vi phân biệt trong nơi làm việc.

“Programs aim to combat discrimination practices in education.”Các chương trình nhằm chống lại các hành vi phân biệt trong giáo dục.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến công bằng xã hội trong bài thi IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về luật pháp và quyền con người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...