Kho từ › Collocations · government & politics › enforce policy changes

enforce policy changes

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
đảm bảo các chính sách mới được thực hiện và tuân thủ
UK · US
to make sure new policies are followed and implemented
The agency was created to enforce policy changes in environmental regulations.
→ Cơ quan này được thành lập để thực thi các thay đổi chính sách trong quy định về môi trường.
It is crucial to enforce policy changes to improve public health.→ Việc thực thi các thay đổi chính sách rất quan trọng để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
implement policy reformsapply regulatory changes
Collocations
new regulationseffective enforcement
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do cho sự thay đổi chính sách trong bài viết của bạn.
Việc thực thi chính sách cần sự đồng thuận từ nhiều bên liên quan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...