Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

autonomous systems

/ɔːˈtɒn.ə.məs ˈsɪs.təmz/ B2 IELTS

Nghĩa

hệ thống tự động phr.

Định nghĩa · systems that can operate independently without human control.

“Autonomous systems are transforming industries like transportation.”Các hệ thống tự động đang chuyển đổi các ngành công nghiệp như giao thông.

“Research on autonomous systems is rapidly advancing.”Nghiên cứu về các hệ thống tự động đang tiến triển nhanh chóng.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa cho khái niệm này.

Ghi chú · Hệ thống này có thể hoạt động mà không cần sự can thiệp của con người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...