Kho từ › Collocations · public health › combat health risks

combat health risks

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
đối phó với các nguy cơ sức khỏe
UK /ˈkɒmbæt hɛlθ rɪsks/ · US /ˈkɒmbæt hɛlθ rɪsks/
to fight against dangers to health
It's important to combat health risks in the workplace.
→ Điều quan trọng là phải đối phó với các nguy cơ sức khỏe tại nơi làm việc.
Combatting health risks can lead to a healthier population.→ Đối phó với các nguy cơ sức khỏe có thể dẫn đến một dân số khỏe mạnh hơn.
Đồng nghĩa
fight health threats
Collocations
combat health risks
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến an toàn sức khỏe.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...