encourage disease screening
Nghĩa
Định nghĩa · to promote testing for diseases
“Health campaigns should encourage disease screening for early detection.”Các chiến dịch sức khỏe nên khuyến khích việc sàng lọc bệnh tật để phát hiện sớm.
“Encouraging disease screening can save lives.”Khuyến khích việc sàng lọc bệnh tật có thể cứu sống nhiều người.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến phát hiện bệnh sớm.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch y tế.