Kho từ › Collocations · public health › utilize health data

utilize health data

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
sử dụng dữ liệu sức khỏe
UK /ˈjuːtəlaɪz hɛlθ ˈdeɪtə/ · US /ˈjuːtəlaɪz hɛlθ ˈdeɪtə/
to use health statistics for analysis
Organizations utilize health data to improve services.
→ Các tổ chức sử dụng dữ liệu sức khỏe để cải thiện dịch vụ.
Utilizing health data helps in decision-making.→ Sử dụng dữ liệu sức khỏe giúp trong việc ra quyết định.
Đồng nghĩa
use health statistics
Collocations
utilize health data
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến phân tích sức khỏe.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của dữ liệu trong y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...