Kho từ › Collocations · aviation & travel › passenger seat

passenger seat

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Ghế được chỉ định cho hành khách trên máy bay.
UK /ˈpæsɪndʒər siːt/ · US /ˈpæsɪndʒər siːt/
A seat assigned to a passenger on a plane.
My passenger seat is located near the window.
→ Ghế của tôi nằm gần cửa sổ.
Passengers must fasten their seat belts during takeoff.→ Hành khách phải thắt dây an toàn trong suốt quá trình cất cánh.
Đồng nghĩa
aircraft seatplane seat
Collocations
aisle passenger seatwindow passenger seat
🎯 IELTS: Chọn ghế phù hợp để có trải nghiệm tốt hơn.
Ghế hành khách có thể chọn theo sở thích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...