Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

passenger seat

/ˈpæsɪndʒər siːt/ B2 IELTS

Nghĩa

Ghế được chỉ định cho hành khách trên máy bay. phr.

Định nghĩa · A seat assigned to a passenger on a plane.

“My passenger seat is located near the window.”Ghế của tôi nằm gần cửa sổ.

“Passengers must fasten their seat belts during takeoff.”Hành khách phải thắt dây an toàn trong suốt quá trình cất cánh.

Mẹo IELTS · Chọn ghế phù hợp để có trải nghiệm tốt hơn.

Ghi chú · Ghế hành khách có thể chọn theo sở thích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...