Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

safety briefing

/ˈseɪfti ˈbrifɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

Một bài trình bày về các quy trình an toàn trước chuyến bay. phr.

Định nghĩa · A presentation about safety procedures before a flight.

“The safety briefing is important for all passengers.”Bài hướng dẫn an toàn rất quan trọng cho tất cả hành khách.

“Pay attention during the safety briefing.”Hãy chú ý trong bài hướng dẫn an toàn.

Mẹo IELTS · Hãy lắng nghe hướng dẫn an toàn để đảm bảo an toàn.

Ghi chú · Hướng dẫn an toàn thường được thực hiện trước khi cất cánh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...