Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

holiday retreat

/ˈhɑlɪdeɪ rɪˈtriːt/ B2 IELTS

Nghĩa

Nơi mà mọi người đến để thư giãn và nghỉ ngơi. phr.

Định nghĩa · A place where people go to relax and take a break from daily life.

“They booked a holiday retreat in the mountains.”Họ đã đặt một nơi nghỉ dưỡng trong núi.

“A holiday retreat can help reduce stress.”Một nơi nghỉ dưỡng có thể giúp giảm căng thẳng.

Mẹo IELTS · Chọn nơi nghỉ dưỡng phù hợp với sở thích của bạn.

Ghi chú · Nơi nghỉ dưỡng giúp thư giãn và tái tạo năng lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...