Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

personal belongings

/ˈpɜrsənl bɪˈloʊŋɪŋz/ B2 IELTS

Nghĩa

Những đồ vật thuộc về cá nhân, thường được mang theo khi đi du lịch. phr.

Định nghĩa · Items that belong to an individual, usually carried during travel.

“Make sure to keep your personal belongings close to you.”Hãy chắc chắn giữ đồ vật cá nhân gần bên.

“Lost personal belongings can be hard to recover.”Đồ vật cá nhân bị mất có thể khó tìm lại.

Mẹo IELTS · Kiểm tra đồ đạc trước khi rời khỏi nơi ở.

Ghi chú · Giữ đồ vật cá nhân cẩn thận khi đi du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...