personal belongings
Nghĩa
Định nghĩa · Items that belong to an individual, usually carried during travel.
“Make sure to keep your personal belongings close to you.”Hãy chắc chắn giữ đồ vật cá nhân gần bên.
“Lost personal belongings can be hard to recover.”Đồ vật cá nhân bị mất có thể khó tìm lại.
Mẹo IELTS · Kiểm tra đồ đạc trước khi rời khỏi nơi ở.
Ghi chú · Giữ đồ vật cá nhân cẩn thận khi đi du lịch.