Kho từ › Collocations · aviation & travel › personal belongings

personal belongings

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Những đồ vật thuộc về cá nhân, thường được mang theo khi đi du lịch.
UK /ˈpɜrsənl bɪˈloʊŋɪŋz/ · US /ˈpɜrsənl bɪˈloʊŋɪŋz/
Items that belong to an individual, usually carried during travel.
Make sure to keep your personal belongings close to you.
→ Hãy chắc chắn giữ đồ vật cá nhân gần bên.
Lost personal belongings can be hard to recover.→ Đồ vật cá nhân bị mất có thể khó tìm lại.
Đồng nghĩa
personal itemsluggage
Collocations
secure personal belongingscheck personal belongings
🎯 IELTS: Kiểm tra đồ đạc trước khi rời khỏi nơi ở.
Giữ đồ vật cá nhân cẩn thận khi đi du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...