Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

arrival procedure

/əˈraɪvəl prəˈsiːdʒər/ B2 IELTS

Nghĩa

Các bước cần thực hiện khi đến một điểm đến. phr.

Định nghĩa · The steps to follow upon arriving at a destination.

“Follow the arrival procedure to clear customs quickly.”Thực hiện theo quy trình đến để làm thủ tục hải quan nhanh chóng.

“Understanding the arrival procedure can save you time.”Hiểu quy trình đến có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian.

Mẹo IELTS · Nắm rõ quy trình để tránh rắc rối khi nhập cảnh.

Ghi chú · Quy trình đến có thể khác nhau ở các quốc gia.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...