Kho từ › Collocations · aviation & travel › arrival procedure

arrival procedure

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Các bước cần thực hiện khi đến một điểm đến.
UK /əˈraɪvəl prəˈsiːdʒər/ · US /əˈraɪvəl prəˈsiːdʒər/
The steps to follow upon arriving at a destination.
Follow the arrival procedure to clear customs quickly.
→ Thực hiện theo quy trình đến để làm thủ tục hải quan nhanh chóng.
Understanding the arrival procedure can save you time.→ Hiểu quy trình đến có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian.
Đồng nghĩa
arrival processentry procedure
Collocations
smooth arrival procedureefficient arrival procedure
🎯 IELTS: Nắm rõ quy trình để tránh rắc rối khi nhập cảnh.
Quy trình đến có thể khác nhau ở các quốc gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...