Kho từ › Collocations · aviation & travel › airline policies

airline policies

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Các quy định và hướng dẫn do các hãng hàng không đặt ra cho hành khách.
UK /ˈɛrlaɪn ˈpɒlɪsiz/ · US /ˈɛrlaɪn ˈpɒlɪsiz/
Rules and guidelines set by airlines for passengers.
Be aware of the airline policies regarding luggage.
→ Hãy chú ý đến các chính sách của hãng hàng không về hành lý.
Different airlines have different policies on cancellations.→ Các hãng hàng không khác nhau có các chính sách khác nhau về việc hủy chuyến.
Đồng nghĩa
airline regulationsflight policies
Collocations
strict airline policiesfair airline policies
🎯 IELTS: Đọc kỹ các chính sách trước khi đặt vé.
Các chính sách của hãng hàng không có thể ảnh hưởng đến chuyến đi của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...