Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

airline policies

/ˈɛrlaɪn ˈpɒlɪsiz/ B2 IELTS

Nghĩa

Các quy định và hướng dẫn do các hãng hàng không đặt ra cho hành khách. phr.

Định nghĩa · Rules and guidelines set by airlines for passengers.

“Be aware of the airline policies regarding luggage.”Hãy chú ý đến các chính sách của hãng hàng không về hành lý.

“Different airlines have different policies on cancellations.”Các hãng hàng không khác nhau có các chính sách khác nhau về việc hủy chuyến.

Mẹo IELTS · Đọc kỹ các chính sách trước khi đặt vé.

Ghi chú · Các chính sách của hãng hàng không có thể ảnh hưởng đến chuyến đi của bạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...