Kho từ › Collocations · public health › create health programs

create health programs

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
tạo ra các chương trình sức khỏe.
UK /kriːˈeɪt hɛlθ ˈproʊɡræmz/ · US /kriːˈeɪt hɛlθ ˈproʊɡræmz/
to develop structured activities aimed at improving health.
Communities can create health programs to address local needs.
→ Các cộng đồng có thể tạo ra các chương trình sức khỏe để đáp ứng nhu cầu địa phương.
Creating health programs requires collaboration among stakeholders.→ Tạo ra các chương trình sức khỏe đòi hỏi sự hợp tác giữa các bên liên quan.
Đồng nghĩa
develop health initiativesdesign health programs
Collocations
create health initiativescreate health campaigns
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ về các chương trình sức khỏe trong bài viết.
Các chương trình sức khỏe nên phù hợp với nhu cầu của cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...