Kho từ › Collocations · public health › foster public health research

foster public health research

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
thúc đẩy nghiên cứu sức khỏe cộng đồng.
UK /ˈfɔːstər ˈpʌblɪk hɛlθ rɪˈsɜːrʧ/ · US /ˈfɔːstər ˈpʌblɪk hɛlθ rɪˈsɜːrʧ/
to encourage studies that improve community health.
Governments should foster public health research to find solutions.
→ Các chính phủ nên thúc đẩy nghiên cứu sức khỏe cộng đồng để tìm giải pháp.
Fostering public health research can lead to better health policies.→ Thúc đẩy nghiên cứu sức khỏe cộng đồng có thể dẫn đến các chính sách sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩa
support public health studiespromote health research
Collocations
foster health investigationsfoster health studies
🎯 IELTS: Nên nêu rõ tầm quan trọng của nghiên cứu sức khỏe cộng đồng trong bài viết.
Nghiên cứu sức khỏe cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong cải thiện sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...