to keep each other posted
Nghĩa
Định nghĩa · to keep each other informed about news
“We always keep each other posted about our lives.”Chúng tôi luôn giữ cho nhau thông tin về cuộc sống của mình.
“It's nice to keep each other posted while apart.”Thật tốt khi giữ liên lạc với nhau khi xa cách.
Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để thể hiện sự kết nối trong bài viết.
Ghi chú · Thành ngữ này nhấn mạnh sự giao tiếp giữa bạn bè.