Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · friendship · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to keep each other posted

/tə kiːp iːtʃ ˈʌðər ˈpoʊstɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ cho nhau được thông báo về tin tức phr.

Định nghĩa · to keep each other informed about news

“We always keep each other posted about our lives.”Chúng tôi luôn giữ cho nhau thông tin về cuộc sống của mình.

“It's nice to keep each other posted while apart.”Thật tốt khi giữ liên lạc với nhau khi xa cách.

Đồng nghĩa keep informed

Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để thể hiện sự kết nối trong bài viết.

Ghi chú · Thành ngữ này nhấn mạnh sự giao tiếp giữa bạn bè.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...