invest in preventive care
Nghĩa
Định nghĩa · to put money into services that prevent illness
“Investing in preventive care can save lives and money.”Đầu tư vào chăm sóc phòng ngừa có thể cứu sống và tiết kiệm tiền.
“Communities should invest in preventive care programs.”Cộng đồng nên đầu tư vào các chương trình chăm sóc phòng ngừa.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của phòng ngừa trong y tế.
Ghi chú · Rất quan trọng cho việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng.