Kho từ › Collocations · childhood › childhood transitions

childhood transitions

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
những thay đổi xảy ra khi trẻ lớn lên
UK · US
changes that occur as a child grows
Childhood transitions can be challenging for both children and parents.
→ Các chuyển tiếp thời thơ ấu có thể là thách thức cho cả trẻ em và cha mẹ.
Supporting childhood transitions helps ease the process.→ Hỗ trợ các chuyển tiếp thời thơ ấu giúp làm nhẹ quá trình này.
Đồng nghĩa
developmental changeslife transitions
Collocations
smooth transitionsdifficult transitions
🎯 IELTS: Mô tả các chuyển tiếp trong bài viết của bạn.
Các chuyển tiếp trong thời thơ ấu cần được hỗ trợ hợp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...